Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "từ lâu" (1)

từ lâu
phát
Tiếng Anh Cụm từfrom long time ago
Từ vựng của tôi
tập nhảy từ lâu
I've been practicing dancing for a while now.

swap_horiz Từ liên quan "từ lâu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "từ lâu" (3)

tập nhảy từ lâu
I've been practicing dancing for a while now.
Những câu hỏi như thế phản ánh một giả định tồn tại từ lâu.
Such questions reflect a long-standing assumption.
Ông Trump từ lâu bày tỏ hoài nghi về vai trò của liên minh quân sự.
Trump has long expressed skepticism about the role of the military alliance.